Từ độ trong Tiếng Anh
    about, degree, elevation, measure, power

độ


  noun
     Degree; measure
-About, in the region of

chừng, xung quanh, nói về, đối với, chừng năm phần trăm, ở trên, cao hơn, rút gọn, làm tắt, hoành độ,